Bản dịch của từ 香油钱 trong tiếng Việt
香油钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香油钱 (Danh từ)
【xiāng yóu qián】
01
Tiền cúng (đưa cho chùa để mua nhang, nến, dầu thắp phụng sự thần Phật)
捐给寺庙备购香烛﹑灯油以奉神佛的钱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香油钱
xiāng
香
yóu
油
qián
钱
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
