Bản dịch của từ 香油馃子 trong tiếng Việt

香油馃子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香油馃子 (Danh từ)

xiāng yóu guó zǐ
01

Ẩm thực vùng, chỉ món 'dầu quẩy' (tương tự油条) — một loại bánh chiên dài, giòn ruột, thường ăn sáng

方言。油条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香油馃子

xiāng

yóu

guǒ

zi

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
馃子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép