Bản dịch của từ 香浆 trong tiếng Việt

香浆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香浆 (Danh từ)

xiāng jiāng
01

Dịch lỏng có mùi thơm; sữa/nhựa dạng lỏng thơm (ví dụ: chất lỏng thơm như nước hoa, nhựa thơm)

气味芬芳的乳液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香浆

xiāng

jiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép