Bản dịch của từ 香消玉殒 trong tiếng Việt

香消玉殒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香消玉殒 (Thành ngữ)

xiāng xiāo yù yǔn
01

Ngọc nát hương tan; chết rồi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香消玉殒

xiāng

xiāo

yǔn

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
殒亡
殒命
殒坠
殒殁
殒毙
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép