Bản dịch của từ 香港纸 trong tiếng Việt

香港纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香港纸 (Danh từ)

xiāng gáng zhǐ
01

Tiền Hong Kong (đồng tiền dùng tại Hồng Kông, gọi tắt là HKD)

即港币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香港纸

xiāng

gǎng

zhǐ

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
港元
港养
港务
港口
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép