Bản dịch của từ 香火田 trong tiếng Việt

香火田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香火田 (Danh từ)

xiāng huǒ tián
01

Ruộng, đất dùng để cúng tế,供养祖先 (nghĩa là đất dùng để lấy sản phẩm cúng hoặc thuế dành cho việc thờ cúng)

指为奉祀﹑供养用的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香火田

xiāng

huǒ

tián

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
田丁
田七
田业
田中
田中义一
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép