Bản dịch của từ 香火道人 trong tiếng Việt

香火道人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香火道人 (Danh từ)

xiāng huǒ dào rén
01

Người trong chùa lo việc hương khói, quét dọn, làm việc lặt vặt (người trông coi hương khói)

寺庙中照料香火﹑打杂的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香火道人

xiāng

huǒ

dào

rén

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép