Bản dịch của từ 香燕 trong tiếng Việt
香燕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香燕 (Danh từ)
【xiāng yàn】
01
Bữa yến phẩm hương (buổi tiệc dâng hương, lễ hội thưởng hương); '燕' = yến (thông giả '宴' = yến tiệc)
1.赏香的宴会。燕,通“宴”。
Ví dụ
02
Một cái tên xúc phạm Song Yanying (một cái tên xúc phạm mang ý nghĩa xúc phạm và khinh thường)
2.对宋燕瑛的贬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khói thơm do đốt hương sinh ra; làn khói nghi ngút (hương)
3.指焚香所生的烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香燕
xiāng
香
yàn
燕
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
