Bản dịch của từ 香獐子 trong tiếng Việt

香獐子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香獐子 (Danh từ)

xiāng zhāng zi
01

Cầy hương

麝的通称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香獐子

xiāng

zhāng

zi

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
獐头鼠目
獐子
獐徨
獐智
獐狂
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép