Bản dịch của từ 香珠 trong tiếng Việt

香珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香珠 (Danh từ)

xiāng zhū
01

Tràng hạt/chuỗi hạt làm bằng thơm (hương泥或香木) — viên trầm/chuỗi thơm đeo trang sức, xưa tin có tác dụng tránh ô uế, thường mỗi chuỗi 18 hạt gọi là “thập bát tử”

1.以香泥或香木制成的珠子。彩丝贯串,有夏日佩带可避暑秽之说。通常每串十八枚,故又称十八子。

Ví dụ
02

Ngọc trai tinh mỹ; những hạt trai nhỏ, đẹp, quý (nghĩa cổ, mỹ phẩm trang sức)

2.精美的珍珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香珠

xiāng

zhū

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép