Bản dịch của từ 香球 trong tiếng Việt

香球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香球 (Danh từ)

xiāng qiú
01

Quả cầu bằng kim loại khắc rỗng chứa bát nhỏ có thể quay tự do, dùng đốt trầm—bát luôn hướng lên dù quả cầu xoay, khói trầm thoát ra qua các lỗ

1.金属制的镂空圆球。内安一能转动的金属碗,无论球体如何转动,碗口均向上,焚香于碗中,香烟由镂空处溢出。

Ví dụ
02

Quả cầu làm bằng hương liệu (thơm) dùng để ném chơi hoặc tung hứng; giống như quả bóng thơm giải trí

2.用香料制成供抛掷玩弄的球。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香球

xiāng

qiú

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
球事
球仗
球体
球冠
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép