Bản dịch của từ 香璎 trong tiếng Việt
香璎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香璎 (Danh từ)
【xiāng yīng】
01
Chuỗi tràng hạt/đeo bằng chuỗi châu ngọc (即璎珞) — món trang sức làm từ chuỗi ngọc, thường gọi là tràng hạt hoặc chuỗi chuỗi (cũng chỉ chuỗi để lễ Phật hoặc đeo trang sức).
即璎珞。贯串珠玉而成的装饰品。俗称佛珠或念珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香璎
xiāng
香
yīng
璎
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
璎玑
璎珞
璎珞藤
璎珠
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
