Bản dịch của từ 香盆 trong tiếng Việt

香盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香盆 (Danh từ)

xiāng pén
01

Bát/đĩa đựng tro để đốt nhang; trong cổ xưa dân chúng mang loại bát này (đốt nhang) để nghênh tiếp “lương quân” (lễ đón quân lính chính nghĩa)

焚香之盆。旧时百姓顶此盆焚香迎劳王师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香盆

xiāng

pén

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép