Bản dịch của từ 香祖 trong tiếng Việt

香祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香祖 (Danh từ)

xiāng zǔ
01

Tên khác của lan (hoa lan); chỉ hoa lan thơm

1.兰花的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa nở sớm; hoa khai sớm hơn các hoa khác (hoa đến sớm, tiên khai)

2.指早于众花开放的花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香祖

xiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép