Bản dịch của từ 香积 trong tiếng Việt
香积
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香积 (Danh từ)
【xiāng jī】
01
Cơm chay dành cho tăng ni, món ăn cúng/ăn trong chùa (thức ăn của nhà sư)
3.指僧道的饭食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Danh hiệu trong Phật giáo, gọi tụng chư Phật (tức tên hiệu, gọi là “hương tích”/“kệ tụng” trong kinh điển)
1.佛号。
Ví dụ
03
Một cách cổ chỉ đất Phật, chốn Phật môn hoặc chùa chiền (quê hương Phật) — =佛国、佛寺
2.指佛国﹑佛寺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ rút gọn chỉ '香积厨' — tên một loại nhà bếp/nhà ăn trong Phật giáo (nhà bếp chay), gọi tắt là '香积'
4.香积厨的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香积
xiāng
香
jī
积
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
