Bản dịch của từ 香窟 trong tiếng Việt

香窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香窟 (Danh từ)

xiāng kū
01

Hang, buồng tỏa đầy mùi thơm (như miếu, lăng hoặc am thờ có hương thơm lan tỏa) — Hán Việt: 'hương khố'

弥布香气的洞室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香窟

xiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép