Bản dịch của từ 香糟 trong tiếng Việt

香糟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香糟 (Động từ)

xiāng zāo
01

1.酒糟。可作调味品。

Ví dụ
02

Dùng bã rượu (rượu cái) để ướp/ chế thức ăn (một phương pháp ướp/muối bằng bã rượu)

2.一种烹调方法。用酒糟腌制食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香糟

xiāng

zāo

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép