Bản dịch của từ 香罗 trong tiếng Việt

香罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香罗 (Danh từ)

xiāng luó
01

Tên đẹp để chỉ loại绫罗 (lăng-lô) — vải lụa, gấm đẹp; thường dùng như mỹ chỉ lụa vóc sang trọng

绫罗的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香罗

xiāng

luó

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép