Bản dịch của từ 香署 trong tiếng Việt

香署

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香署 (Danh từ)

xiāng shǔ
01

Các cơ quan phủ, ty, sở ở vùng kinh đô và lân cận (như các quan phủ, cơ quan hành chính tỉnh quanh kinh đô); nghĩa cổ chỉ những 'quan sở' ở gần kinh thành

指京畿省台之类的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香署

xiāng

shǔ

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
署事
署任
署劵
署印
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép