Bản dịch của từ 香美娘 trong tiếng Việt

香美娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香美娘 (Danh từ)

xiāng měi niáng
01

Cô gái xinh đẹp, duyên dáng (từ cổ, mang sắc thái khen ngợi dịu dàng)

娇美的姑娘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香美娘

xiāng

měi

niáng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép