Bản dịch của từ 香脱儿 trong tiếng Việt

香脱儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香脱儿 (Cụm từ)

xiāng tuō ér
01

承托碗盏的小盘子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香脱儿

xiāng

tuō

ér

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép