Bản dịch của từ 香腻 trong tiếng Việt
香腻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香腻 (Tính từ)
【xiāng nì】
01
Bụi bẩn, uế tạp bám trên người (thường chỉ trên người phụ nữ trong văn viết cổ)
2.指女子身上的污垢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thơm ngon, mềm mượt; mùi vị thơm và sánh, béo (dùng cho món ăn hoặc nước sốt)
3.形容味香,滑溜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mùi thơm, da thịt (thường nói về phụ nữ) mịn màng, hơi nhờn/ẩm, quyến rũ
1.形容女子的肌肤芬香滑腻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香腻
xiāng
香
nì
腻
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
