Bản dịch của từ 香花岩 trong tiếng Việt

香花岩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香花岩 (Cụm từ)

xiāng huā yán
01

山岩名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香花岩

xiāng

huā

yán

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
岩下电
岩僥
岩冈
岩厓
岩吟
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép