Bản dịch của từ 香茶木樨饼 trong tiếng Việt

香茶木樨饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香茶木樨饼 (Danh từ)

xiāng chá mù xī bǐng
01

Tên một loại bánh ngậm thơm, vừa để khử mùi vừa làm tỉnh thần; phụ nữ xưa rất thích

饼名。口含祛臭爽神,妇女尤嗜之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香茶木樨饼

xiāng

chá

bǐng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
木三对
木上座
木下三郎
木丸
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép