Bản dịch của từ 香药局 trong tiếng Việt
香药局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香药局 (Danh từ)
【xiāng yào jú】
01
Tên một cơ quan thời Tống (bốn ty, sáu cục) chuyên lo chuẩn bị hương liệu, đồ dùng trừi hương, và các món để đãi tiệc, tráng rượu (mục vụ nghi lễ và yến tiệc).
宋代四司六局之一。掌筵席上备办各种香具﹑醒酒汤菜等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香药局
xiāng
香
yào
药
jú
局
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
药丸
药典
药兽
药农
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
