Bản dịch của từ 香荷包 trong tiếng Việt

香荷包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香荷包 (Danh từ)

xiāng hé bāo
01

Túi hương bằng vải (hình bao nhỏ) đựng hương liệu, đeo làm đồ trang trí hoặc để thơm quần áo; gọi chung là 'hương bao'.

装香料的荷包。配带在身上,可作为装饰品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香荷包

xiāng

bāo

香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép