Bản dịch của từ 香莎 trong tiếng Việt

香莎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香莎 (Danh từ)

xiāng shā
01

Cây sa (còn gọi là sa thảo/sa mộc) — cây thân cỏ nhiều năm, có thân rễ dùng làm thuốc (khối rễ như hạt gọi là 香附子)

即莎草。多年生草本植物。地下根块叫香附子﹐供药用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香莎

xiāng

shā

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
莎塔八
莎士比亚
莎搭八
莎笠
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép