Bản dịch của từ 香蕊 trong tiếng Việt
香蕊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香蕊 (Danh từ)
【xiāng ruǐ】
01
Nhụy hoa; phần dính ở giữa hoa (còn viết là 香蘂) — từ cổ ít dùng
1.亦作“香蘂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhụy hoa; phần nhụy/bao phấn của hoa (hoa nhụy nhỏ, thường gọi chung là hoa蕊)
2.花蕊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dùng để chỉ nét mặt xinh đẹp của phụ nữ; nhan sắc mặn mà (ẩn dụ, cổ kính)
3.借指美貌女子的面容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香蕊
xiāng
香
ruǐ
蕊
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
