Bản dịch của từ 香薷饮 trong tiếng Việt

香薷饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香薷饮 (Danh từ)

xiāng rú yǐn
01

Tên một vị thuốc / bài thuốc bổ (中药) — thường chỉ thuốc/方剂 có thành phần cây 香薷用于解暑利尿等 gọi là 'thang thuốc 香薷').

补药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香薷饮

xiāng

yǐn

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép