Bản dịch của từ 香螺 trong tiếng Việt

香螺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香螺 (Danh từ)

xiāng luó
01

Ốc hương; ốc hương thơm

一种海洋软体动物,壳呈螺旋形,肉质鲜美,常用于烹饪。 一种常见的海鲜,味道鲜美,常见于海鲜市场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香螺

xiāng

luó

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép