Bản dịch của từ 香街 trong tiếng Việt

香街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香街 (Danh từ)

xiāng jiē
01

Chỉ phố xá sầm uất, đông đúc, nhộn nhịp (hương ý chỉ 'thơm' theo nghĩa đẹp, sang) — phố lớn, khu thương nghiệp nổi tiếng

指繁华的街道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香街

xiāng

jiē

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
街上
街亭
街使
街冲
街制
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép