Bản dịch của từ 香表 trong tiếng Việt

香表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香表 (Danh từ)

xiāng biǎo
01

Giấy vàng (黄表), loại giấy dùng để dâng, đốt trong lễ vật cúng; gọi chung là 'vàng mã' dạng tờ màu vàng

即黄表。指祭祀时烧化的黄表纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香表

xiāng

biǎo

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép