Bản dịch của từ 香象絶流 trong tiếng Việt

香象絶流

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香象絶流 (Cụm từ)

xiāng xiàng jué liú
01

见“香象渡河”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香象絶流

xiāng

xiàng

jué

liú

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
象为
象主
象乐
象事
象人
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
流丐
流丸
流丽
流习
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép