Bản dịch của từ 香轮宝骑 trong tiếng Việt

香轮宝骑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香轮宝骑 (Thành ngữ)

xiāng lún bǎo qí
01

Xe hoa, ngựa quý

车贵马(成语);富裕的家庭和奢侈的生活方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoe khoang sự xa hoa

奢华的炫耀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香轮宝骑

xiāng

lún

bǎo

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
宝业
宝中铁路
宝书
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép