Bản dịch của từ 香辣鸡炒 trong tiếng Việt

香辣鸡炒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香辣鸡炒 (Cụm từ)

xiāng là jī chǎo
01

Gà xào sả ớt; gà xào cay thơm

这是一道用鸡肉和香辣调料炒制的菜肴,味道鲜美,适合喜欢辣味的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香辣鸡炒

xiāng

chǎo

香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép