Bản dịch của từ 香远亭 trong tiếng Việt

香远亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香远亭 (Danh từ)

xiāng yuǎn tíng
01

Tên một chiếc đình/ghế nghỉ (tên đình trong thơ/điền viên): 'Tịnh danh'—đình tên 香远亭

亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香远亭

xiāng

yuǎn

tíng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
远世
远业
远东
远中
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép