Bản dịch của từ 香钿 trong tiếng Việt

香钿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香钿 (Danh từ)

xiāng diàn
01

Một thứ đồ trang điểm/trang sức cổ xưa phụ nữ dán lên trán hoặc gò má (mỹ danh cho miếng trang điểm trên khuôn mặt).

古时妇女贴在额上鬓颊饰物的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香钿

xiāng

diàn

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
钿合
钿合金钗
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép