Bản dịch của từ 香阁 trong tiếng Việt
香阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香阁 (Danh từ)
【xiāng gé】
01
Phòng trong của thiếu nữ (buồng phụ nữ trẻ), tương tự phòng riêng của cô gái trong nhà
1.青年妇女的内室。
Ví dụ
02
Gác, am, hoặc lầu trong cung điện hay chùa chiền — nơi thờ hương hoặc làm chỗ đứng ngắm cảnh (Hán Việt: hương các/hiương các liên tưởng đến 'hương' = nhang/khói thơm).
2.宫廷或佛寺的台阁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香阁
xiāng
香
gé
阁
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
