Bản dịch của từ 香韵 trong tiếng Việt

香韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香韵 (Danh từ)

xiāng yùn
01

Mùi thơm, hương vị thơm ngát (thường chỉ hương thơm thanh nhã, tao nhã); có thể hiểu là 'vị thơm' trong thơ ca — liên hệ Hán Việt: hương vận (香韻).

亦作“香韻”。“香韻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香韵

xiāng

yùn

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
韵主
韵书
韵事
韵人
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép