Bản dịch của từ 香饵死鱼 trong tiếng Việt
香饵死鱼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
香饵死鱼 (Thành ngữ)
【xiāng ěr sǐ yú】
01
Chỉ việc cá thấy mồi thơm liền ngậm chết (nghĩa đen), ẩn dụ bị mồi câu dụ dỗ rồi mắc lừa, tự chuốc họa vì lòng tham.
指游鱼必为贪吃得饵而死。比喻引诱和会使人上当。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香饵死鱼
xiāng
香
ěr
饵
sǐ
死
yú
鱼
Các từ liên quan
香丝
香严
香串
香乳
香云
饵丹
饵人
饵兵
饵名钓禄
饵块
死不悔改
死不改悔
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
- Hình thái radical:
- ⿱,禾,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葙
相
薌
緗
𠆝
鱜
骧
楿
湘
芗
箱
驤
馢
䭳
馩
馡
馧
馞
馪
䭯
䭱
馠
馛
馤
垱
姶
郖
㑟
俓
殆
郥
眀
饵
姞
乗
胓
香蕉
香港
香水
香肠
香烟
香味
香菜
香瓜
香槟
香皂
