Bản dịch của từ 香骑 trong tiếng Việt

香骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

香骑 (Danh từ)

xiāng qí
01

Yên ngựa hoặc thú cưỡi đẹp dành cho mỹ nhân (chỗ ngồi/kiệu cho người đẹp)

美女的坐骑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 香骑

xiāng

Các từ liên quan

香丝
香严
香串
香乳
香云
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
香
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
㿝, 䅨, 薌, 麘, 稥, 𣌡, 𥞌, 𩠼, 𩡄, 𩡠, 𪏰, 𪏽, 𩡢
Hình thái radical:
⿱,禾,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép