Bản dịch của từ 馚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

fēn
01

〔~〕mùi thơm dịu nhẹ, thoang thoảng như hương hoa (giúp nhớ: 'phân' nghe như 'phấn' hoa thơm)

〔~馧〕香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馚
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,香,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép