Bản dịch của từ 馠 trong tiếng Việt
馠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | N/A | N/A | N/A |
馠 (Tính từ)
【hān】
01
Thơm ngát, mùi hương dễ chịu như hoa cỏ (như hương thơm của bánh nướng hay hoa trái).
香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi thơm nhẹ, thoang thoảng như hương gió thoảng qua. (Mùi thơm nhẹ nhàng, không quá nồng)
微香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mùi thơm đậm đà, nồng nàn, dễ nhớ như mùi nước hoa hay gia vị thơm. (Thơm nồng như món ăn hấp dẫn)
香味浓。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
