Bản dịch của từ 馢 trong tiếng Việt
馢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
馢 (Danh từ)
【jiān】
01
Loại gỗ thơm được nhắc đến trong sách cổ, như gỗ trầm hương quý hiếm (giúp nhớ: 'kiên' gỗ thơm bền lâu).
古书上说的一种香木。
Ví dụ
02
Hương thơm dễ chịu, mùi thơm thoang thoảng (như hương gỗ kiên tỏa ra).
香气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
