Bản dịch của từ 馤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ài
01

Hương thơm dịu nhẹ, như mùi hoa lan thoảng qua chiều tà (nhớ câu thơ '径兰销晚~' để liên tưởng mùi hương lan thơm ngát lúc chiều muộn).

香气:“径兰销晚~。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馤
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
𩡔, 𩡚, 𩡤
Hình thái radical:
⿰,香,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép