Bản dịch của từ 馥烈 trong tiếng Việt
馥烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
馥烈 (Tính từ)
【fù liè】
01
Có mùi thơm nồng nàn, đậm đà và lan tỏa mạnh mẽ.
香气浓烈。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馥烈
fù
馥
liè
烈
Các từ liên quan
馥芬
馥郁
馥馥
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỨC】
- Các biến thể:
- 䫝, 𩡊, 𩡑, 𩡘, 𪐒
- Hình thái radical:
- ⿰,香,复
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
付
䂤
鮒
缚
副
䞜
祔
鍑
負
媍
𠓗
阜
馦
馠
馛
馫
馣
䭲
馡
䭯
馜
馢
馪
香
豵
㼅
颼
㿐
瀔
礠
癚
額
鵚
繓
䳛
罇
馥郁
馥馥
香馥馥
芬芳馥郁
桂馥兰香
