Bản dịch của từ 馦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

Tỏa ra mùi thơm, như hoa đào xanh tỏa hương ngào ngạt dưới gốc cây.

散发香气:“碧桃花下瑶草~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hương thơm dễ chịu, như mùi hương của hoa hoặc trái cây thơm ngát (như 'hương tiên' ngọt ngào).

香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

馦
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,香,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép