Bản dịch của từ 馧 trong tiếng Việt
馧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
馧 (Tính từ)
【yūn】
01
Thơm tho, có mùi hương dễ chịu (như mùi hương của hoa hoặc thức ăn thơm ngon).
香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,香,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨乚一一丨乚丿丶一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暈
氲
赟
煴
氳
蝹
缊
贇
奫
晕
㚃
緼
䙠
䮸
臒
䠎
焥
捾
卧
噁
䩊
濣
媉
臥
馦
䭰
馫
馨
馜
䭯
䭳
馞
馟
䭲
馛
香
艟
燹
㙻
檾
䕥
鞳
蟬
䝣
䉛
罉
燼
𠐨
