Bản dịch của từ 馨德 trong tiếng Việt
馨德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
馨德 (Danh từ)
【xīn dé】
01
Đức hạnh, danh tiếng hay hạnh kiểm cao quý (chủ yếu được sử dụng trong văn viết, cách sử dụng kỳ lạ)
犹美德。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馨德
xīn
馨
dé
德
Các từ liên quan
馨烈
馨祀
馨膳
馨荣
德举
德义
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HINH】
- Các biến thể:
- 䅽, 馫, 𠷓, 𡄈, 𤯒, 𪐕
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,香
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昕
鈊
忻
鑫
㖕
俽
心
辛
鋅
訢
噺
邤
馧
馞
馣
馝
馪
䭰
馜
馥
馫
香
䭱
馤
䨱
䘀
盭
䰉
瓑
蘌
䨅
鏹
鏷
壦
躁
釋
温馨
馨香
德馨
宁馨
清馨
康乃馨
素馨花
宁馨儿
温馨提示
温馨亲情
