Bản dịch của từ 馨烈 trong tiếng Việt
馨烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
馨烈 (Tính từ)
【xīn liè】
01
1.流芳久远的事业。
Ví dụ
02
Hương thơm nồng nàn, lan tỏa (mùi thơm đậm, dễ nhận thấy)
2.香气浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 馨烈
xīn
馨
liè
烈
Các từ liên quan
馨德
馨祀
馨膳
馨荣
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HINH】
- Các biến thể:
- 䅽, 馫, 𠷓, 𡄈, 𤯒, 𪐕
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,香
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 香
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶ノ一丨ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昕
鈊
忻
鑫
㖕
俽
心
辛
鋅
訢
噺
邤
馧
馞
馣
馝
馪
䭰
馜
馥
馫
香
䭱
馤
䨱
䘀
盭
䰉
瓑
蘌
䨅
鏹
鏷
壦
躁
釋
温馨
馨香
德馨
宁馨
清馨
康乃馨
素馨花
宁馨儿
温馨提示
温馨亲情
